POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1165100 1761 18 Xem chi tiết
P
Pawlik, Piotr
21089388 1761 0
1105515 1761 8 Xem chi tiết
S
Salamonski, Pawel
21805393 1761 0
21810451 1761 5 Xem chi tiết
21809496 1761 24 Xem chi tiết
S
Skwira, Irena
1133047 1761 0
1189697 1761 4 Xem chi tiết
U
Ulger, Mesut
21018537 1761 0
1185942 1761 10 Xem chi tiết
1146319 1761 13 Xem chi tiết
C
Chomicki, Rafal
21866090 1760 0
1134884 1760 26 Xem chi tiết
1133071 1760 56 Xem chi tiết
1177699 1760 16 Xem chi tiết
41808142 1760 18 Xem chi tiết
K
Klimaszewska, Marta
1165798 1760 0
1109405 1760 126 Xem chi tiết
K
Kucia, Jacek
1155016 1760 0
1172999 1760 14 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
18
P
Pawlik, Piotr
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
8
S
Salamonski, Pawel
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
24
S
Skwira, Irena
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
4
U
Ulger, Mesut
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
13
C
Chomicki, Rafal
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
56
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
18
K
Klimaszewska, Marta
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
126
K
Kucia, Jacek
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
14