POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tomkowicz, Kamil
21850925 1787 0
1104640 WFM 1787 55 Xem chi tiết
W
Wardziak, Pawel
21094896 1787 0
1158830 1787 12 Xem chi tiết
A
Ambroziak, Mateusz
21807230 1786 0
A
Andersen, Aron
545029318 1786 0
1170899 1786 12 Xem chi tiết
1151886 1786 2 Xem chi tiết
1143190 1786 21 Xem chi tiết
1152998 1786 5 Xem chi tiết
1175050 1786 4 Xem chi tiết
1177605 1786 6 Xem chi tiết
1173090 1786 5 Xem chi tiết
G
Gorski, Marcin
91128803 1786 0
G
Gulinski, Maciej
21000441 1786 0
1155580 1786 16 Xem chi tiết
K
Kaminski, Patryk
21048940 1786 0
1178857 1786 13 Xem chi tiết
1155938 1786 4 Xem chi tiết
L
Lebiedowicz, Dariusz
1182021 1786 0
T
Tomkowicz, Kamil
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
55
W
Wardziak, Pawel
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
12
A
Ambroziak, Mateusz
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
A
Andersen, Aron
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
5
G
Gorski, Marcin
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
G
Gulinski, Maciej
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
16
K
Kaminski, Patryk
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
4
L
Lebiedowicz, Dariusz
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0