POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1120352 1788 192 Xem chi tiết
S
Stawicki, Andrzej
1154656 1788 0
1198327 1788 3 Xem chi tiết
S
Szalewicz, Adam
1167847 1788 0
S
Szynkler, Stanislaw
1184229 1788 0
4193954 1788 23 Xem chi tiết
W
Woloszynski, Wojciech
1139720 1788 0
41821084 1787 45 Xem chi tiết
21064490 1787 61 Xem chi tiết
21837481 1787 2 Xem chi tiết
91160995 1787 56 Xem chi tiết
1178407 1787 8 Xem chi tiết
1137360 1787 37 Xem chi tiết
K
Kazmierczak, Tadeusz
41826990 1787 0
K
Kozak, Adrian
21092818 1787 0
M
Mazurowski, Marcin
21809453 1787 0
91151147 1787 34 Xem chi tiết
21099286 1787 38 Xem chi tiết
1180207 1787 11 Xem chi tiết
21094993 1787 12 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
192
S
Stawicki, Andrzej
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
3
S
Szalewicz, Adam
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
S
Szynkler, Stanislaw
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
23
W
Woloszynski, Wojciech
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
61
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
56
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
37
K
Kazmierczak, Tadeusz
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
0
K
Kozak, Adrian
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
0
M
Mazurowski, Marcin
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
12