POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1170473 1789 8 Xem chi tiết
P
Pytlarz, Michal
21840644 1789 0
41862155 1789 87 Xem chi tiết
1164953 1789 6 Xem chi tiết
W
Wieczorek, Lukasz
21823456 1789 0
1159500 1789 4 Xem chi tiết
41870379 1789 3 Xem chi tiết
1164945 1789 8 Xem chi tiết
Z
Zurek, Paulina
1111647 1789 0
91154057 1788 9 Xem chi tiết
H
Horwat, Damian
21807981 1788 0
21095086 1788 1 Xem chi tiết
K
Kukiola, Pawel
1169360 1788 0
L
Lelito, Dawid
1195344 1788 0
L
Los, Pawel
1173901 1788 0
21002630 1788 55 Xem chi tiết
P
Platek, Adam
1111353 1788 0
R
Roslon, Oskar
21817910 1788 0
21067724 1788 23 Xem chi tiết
1130455 1788 166 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
8
P
Pytlarz, Michal
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
87
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
6
W
Wieczorek, Lukasz
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
8
Z
Zurek, Paulina
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
9
H
Horwat, Damian
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
1
K
Kukiola, Pawel
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
L
Lelito, Dawid
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
55
P
Platek, Adam
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
R
Roslon, Oskar
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
166