POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gorzka, Patrycja
21028044 0 0
G
Gorzkiewicz, Gabriela
21888396 0 0
G
Gorzkiewicz, Pawel
545031630 0 0
G
Gorzkiewicz, Stanislaw
21888400 0 0
G
Gorzko, Mateusz
41878302 0 0
G
Gorzkowski, Antoni
545019142 0 0
G
Gorzkowski, Jakub
545080011 0 0
G
Gorzna, Marta
21019878 0 0
G
Gorzynik, Olaf
545066620 0 0
G
Gorzynik, Tymoteusz
545034974 0 0
G
Gorzynski, Samuel
41898311 0 0
G
Gos, Kacper
545044511 0 0
G
Gos, Lukasz
91168082 0 0
G
Gos, Maciej
545076308 0 0
G
Gos, Mikolaj
545037388 0 0
G
Gos, Pawel
91101840 0 0
G
Goscicki, Hubert
41840623 0 0
G
Goscicki, Jan
41840690 0 0
G
Gosciniak, Agnieszka
1197711 0 0
G
Goscinski, Sebastian
41838165 0 0
G
Gorzka, Patrycja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorzkiewicz, Gabriela
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorzkiewicz, Pawel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorzkiewicz, Stanislaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorzko, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorzkowski, Antoni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorzkowski, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorzna, Marta
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorzynik, Olaf
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorzynik, Tymoteusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorzynski, Samuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Goscicki, Hubert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Goscicki, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gosciniak, Agnieszka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Goscinski, Sebastian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0