POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gorski, Kamil
21856796 0 0
G
Gorski, Krzysztof
41836553 0 0
G
Gorski, Krzysztof
41894294 0 0
G
Gorski, Kuba
21864071 0 0
G
Gorski, Leon
91135370 0 0
G
Gorski, Marcin
21054100 0 0
G
Gorski, Marek
91108080 0 0
G
Gorski, Mariusz
41838173 0 0
G
Gorski, Mateusz
545025932 0 0
G
Gorski, Mateusz
21829705 0 0
G
Gorski, Mateusz
41857887 0 0
G
Gorski, Michal
21071942 0 0
G
Gorski, Michal
1169246 0 0
G
Gorski, Nikodem
91199409 0 0
G
Gorski, Pawel
91171830 0 0
G
Gorski, Piotr
91127742 0 0
G
Gorski, Ryszard
41898079 0 0
G
Gorski, Sebastian
41878094 0 0
G
Gorski, Sergiusz
545033374 0 0
G
Gorski, Slawomir
21850267 0 0
G
Gorski, Kamil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorski, Krzysztof
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorski, Krzysztof
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorski, Kuba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorski, Leon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorski, Marcin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorski, Marek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorski, Mariusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorski, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorski, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorski, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorski, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorski, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorski, Nikodem
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorski, Pawel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorski, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorski, Ryszard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorski, Sebastian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorski, Sergiusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorski, Slawomir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0