POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gorski, Stanislaw
41858123 0 0
G
Gorski, Szczepan
21084408 0 0
G
Gorski, Tadeusz
545039550 0 0
G
Gorski, Tomasz
41893670 0 0
G
Gorski, Tymon
21000140 0 0
G
Gorski, Tymoteusz
41874366 0 0
G
Gorski-Motyl, Artur
21088519 0 0
G
Gort, Adam
21069956 0 0
G
Gort, Tymon
21069964 0 0
G
Gorwa, Jan
91161720 0 0
G
Gorwa, Wojciech
91157374 0 0
G
Gorycka, Andzelika
21053405 0 0
G
Gorzela, Jan
41846680 0 0
G
Gorzelak, Pawel
91159903 0 0
G
Gorzelak, Zofia
21838917 0 0
G
Gorzelinski, Maciej
545002584 0 0
G
Gorzelnik, Marcelina
91139317 0 0
G
Gorzelnik, Michal
41878299 0 0
G
Gorzelnik, Tymon
91139325 0 0
G
Gorzelski, Iwo
21805709 0 0
G
Gorski, Stanislaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorski, Szczepan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorski, Tadeusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorski, Tomasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorski, Tymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorski, Tymoteusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorski-Motyl, Artur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorwa, Wojciech
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorycka, Andzelika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorzela, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorzelak, Pawel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorzelak, Zofia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorzelinski, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorzelnik, Marcelina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorzelnik, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorzelnik, Tymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorzelski, Iwo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0