NZL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Guo, Hover
4316550 0 0
G
Guo, Huajun (derek)
4320018 0 0
G
Guo, Jaydy
4328531 0 0
G
Guo, Jingqi
4328949 0 0
G
Guo, Kevin Fengyuan
4314735 0 0
4302494 0 22 Xem chi tiết
G
Guo, Nina
4313755 0 0
G
Guo, Tony
4318560 0 0
G
Guo, Yutai Eason
4318552 0 0
G
Gupta, Ansh
4308042 0 0
G
Gupta, Arush
4317580 0 0
G
Guthrie, Emma Louise
4305361 0 0
G
Guthrie, Milo
4332660 0 0
G
Gwilt, Thomas
4316568 0 0
H
Hachikyan, Aleks
4308417 0 0
H
Haddad, Angelica
4309367 0 0
H
Hafiji, Rayyan
4325826 0 0
H
Haines, Kio
4324234 0 0
4303342 0 23 Xem chi tiết
H
Hall, Capi
4315758 0 0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guo, Huajun (derek)
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guo, Jingqi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guo, Kevin Fengyuan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
22
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guo, Yutai Eason
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gupta, Ansh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gupta, Arush
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guthrie, Emma Louise
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guthrie, Milo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gwilt, Thomas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hachikyan, Aleks
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haddad, Angelica
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hafiji, Rayyan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haines, Kio
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
23
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0