NZL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gonen, Zohar
4309618 0 0
G
Gong, Brigitte
4329430 0 0
G
Gong, Eason
4329350 0 0
G
Gong, Yichen
4328523 0 0
G
Gonzalez, Patricio
4319320 0 0
G
Good, Gerald
4332199 0 0
G
Good, Sam Sterling
4313518 0 0
G
Goradia, Jai
4330870 0 0
G
Gorantla, Sricharan
4330595 0 0
G
Gorman, Janic
4325354 0 0
G
Gotengco, Mikko
4329236 0 0
G
Gouldson, Jed
4323971 0 0
G
Govender, Saiuran Sabriel
4315723 0 0
4332652 0 2 Xem chi tiết
G
Grajeda, Marc
4332849 0 0
4329120 0 42 Xem chi tiết
4313550 0 3 Xem chi tiết
G
Grant, Nathan
4315731 0 0
G
Grant, Nevaeh
4333993 0 0
G
Graves, Dylan
4319630 0 0
G
Gonen, Zohar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gong, Brigitte
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gong, Eason
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gong, Yichen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gonzalez, Patricio
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Good, Gerald
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Good, Sam Sterling
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Goradia, Jai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorantla, Sricharan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorman, Janic
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gotengco, Mikko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gouldson, Jed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Govender, Saiuran Sabriel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
2
G
Grajeda, Marc
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
3
G
Grant, Nathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grant, Nevaeh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Graves, Dylan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0