NZL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gray, Issey
4320450 0 0
G
Gray, Lachlan
4333730 0 0
G
Gray, Rhyan
4327063 0 0
G
Gray, Whare
4308603 0 0
G
Grey, Jayden H
4311183 0 0
G
Griffin, Jay Giles
4306813 0 0
4325630 0 4 Xem chi tiết
4318218 0 1 Xem chi tiết
4314972 0 20 Xem chi tiết
G
Gu, Osbert
4315740 0 0
G
Gu, Oscar
4318226 0 0
G
Guan, Diya
4317467 0 0
G
Guan, Kevin
4312333 0 0
4305124 0 13 Xem chi tiết
G
Guan, Zi Hao (andrew)
4327829 0 0
G
Guinto, Daniel
4321545 0 0
G
Gunasekara, G P Sanuji
4332857 0 0
G
Gunbie, Draco
4327071 0 0
4302486 0 42 Xem chi tiết
G
Guo, George
4308867 0 0
G
Gray, Issey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gray, Lachlan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gray, Rhyan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gray, Whare
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grey, Jayden H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Griffin, Jay Giles
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
20
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guan, Kevin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
13
G
Guan, Zi Hao (andrew)
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guinto, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gunasekara, G P Sanuji
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gunbie, Draco
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
42
G
Guo, George
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0