NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Ronning, Per
1534408 1817 0
T
Telle, Lars Kr M
1525174 1817 0
F
Fossen, Stig Rune
1562827 1816 0
1518720 1816 50 Xem chi tiết
1504029 1816 1 Xem chi tiết
P
Pedersen, Sondre-Andreas
1527274 1816 0
1569465 1816 15 Xem chi tiết
1571982 1816 39 Xem chi tiết
1514067 1815 6 Xem chi tiết
1507443 1815 41 Xem chi tiết
1515632 1815 3 Xem chi tiết
1519344 1815 8 Xem chi tiết
S
Sorensen Causin, Mario
1583018 1815 0
1506781 1815 98 Xem chi tiết
A
Asgari, Shervin
1562738 1814 0
B
Bas-Coloma, Carles
1546287 1814 0
1548506 1814 5 Xem chi tiết
1508326 1814 29 Xem chi tiết
1520989 1814 5 Xem chi tiết
1538845 1814 12 Xem chi tiết
R
Ronning, Per
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
0
T
Telle, Lars Kr M
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
0
F
Fossen, Stig Rune
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
1
P
Pedersen, Sondre-Andreas
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
8
S
Sorensen Causin, Mario
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
98
A
Asgari, Shervin
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
B
Bas-Coloma, Carles
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
12