NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rustan, Sondre Huseklepp
1598015 1822 0
S
Shamanskiy, Boris Alexadrovich
1588370 1822 0
1517058 1821 2 Xem chi tiết
A
Asplund, Per
1555090 1821 0
E
Emgard, Runar
1524631 1821 0
1562789 1821 2 Xem chi tiết
1546600 1821 1 Xem chi tiết
1516493 1821 35 Xem chi tiết
K
Kristoffersen, Martin
1569945 1821 0
1526715 1821 32 Xem chi tiết
1517767 1821 1 Xem chi tiết
1503324 1821 14 Xem chi tiết
1528190 1821 1 Xem chi tiết
V
Valdemarsson, Kim
1524399 1821 0
1505750 1820 30 Xem chi tiết
1506552 1820 18 Xem chi tiết
1514547 1820 3 Xem chi tiết
1507990 1820 17 Xem chi tiết
1554581 1819 4 Xem chi tiết
1557211 1819 15 Xem chi tiết
R
Rustan, Sondre Huseklepp
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
0
S
Shamanskiy, Boris Alexadrovich
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
2
A
Asplund, Per
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
E
Emgard, Runar
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
35
K
Kristoffersen, Martin
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
1
V
Valdemarsson, Kim
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
15