NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1536001 1814 4 Xem chi tiết
M
Munk, Julian
1521896 1814 0
1579827 1814 46 Xem chi tiết
1530550 1814 15 Xem chi tiết
1521187 1814 37 Xem chi tiết
1526880 1813 1 Xem chi tiết
G
Gronstad, Jon Arne
1563092 1813 0
J
Jacobsen, Aleksander
1525115 1813 0
1593021 1813 45 Xem chi tiết
1580604 1813 36 Xem chi tiết
N
Nordolum, Henrik
1550802 1813 0
S
Skramstad, Per Erik
1520032 1813 0
1581520 1813 10 Xem chi tiết
S
Sylte, Chris Sivert
1593129 1813 0
1578405 1813 38 Xem chi tiết
1595164 1813 14 Xem chi tiết
1549499 1812 52 Xem chi tiết
H
Haugerud, Harek
1521535 1812 0
1510010 1812 11 Xem chi tiết
1519808 1812 28 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
4
M
Munk, Julian
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
1
G
Gronstad, Jon Arne
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
J
Jacobsen, Aleksander
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
36
N
Nordolum, Henrik
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
S
Skramstad, Per Erik
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
10
S
Sylte, Chris Sivert
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
52
H
Haugerud, Harek
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
28