NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bergfjord, Idar
1543369 1831 0
1503790 1831 5 Xem chi tiết
L
Lorem, Geir F
1515411 1831 0
1597280 1831 9 Xem chi tiết
U
Ulekleiv, Jan Ivar
1535528 1831 0
1523570 1831 19 Xem chi tiết
1506641 1831 143 Xem chi tiết
1513729 1830 24 Xem chi tiết
1510738 1830 3 Xem chi tiết
1524259 1830 7 Xem chi tiết
S
Sather, Steinar
1516558 1830 0
1511173 1830 4 Xem chi tiết
1540734 1830 2 Xem chi tiết
S
Storlid, Simen Nikolai
1551728 1830 0
1507311 1830 46 Xem chi tiết
1509055 1829 83 Xem chi tiết
F
Farner, Geir
1530089 1829 0
H
Harkestad, Inge
1515799 1829 0
1529374 1829 7 Xem chi tiết
1510860 1829 13 Xem chi tiết
B
Bergfjord, Idar
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
5
L
Lorem, Geir F
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
9
U
Ulekleiv, Jan Ivar
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
143
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
7
S
Sather, Steinar
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
2
S
Storlid, Simen Nikolai
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
83
F
Farner, Geir
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
0
H
Harkestad, Inge
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
13