NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1580230 1834 43 Xem chi tiết
1525344 1834 16 Xem chi tiết
1507540 1834 34 Xem chi tiết
K
Kro, Johan Fuskeland
1579800 1834 0
1559060 1834 9 Xem chi tiết
P
Pilo, Lars
1518151 1834 0
1521667 1834 25 Xem chi tiết
1518577 1834 17 Xem chi tiết
J
Jakobsen, Oskar Feed
1529986 1833 0
1508466 1833 2 Xem chi tiết
L
Lovasen, Viktor Nygaard
1537407 1833 0
1507664 1833 43 Xem chi tiết
M
Midtgard, Anders
1535510 1833 0
N
Nybo, Erling
1514806 1833 0
T
Thoresen, Tommy V.
1516477 1833 0
1509616 1833 35 Xem chi tiết
K
Karlsen, Ole Ingarth
1556770 1832 0
1585665 1832 24 Xem chi tiết
1502247 1831 10 Xem chi tiết
1528378 1831 11 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
34
K
Kro, Johan Fuskeland
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
9
P
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
17
J
Jakobsen, Oskar Feed
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
2
L
Lovasen, Viktor Nygaard
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
43
M
Midtgard, Anders
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
0
N
Nybo, Erling
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
0
T
Thoresen, Tommy V.
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
35
K
Karlsen, Ole Ingarth
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
11