NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1505351 1837 25 Xem chi tiết
H
Haga, Eirik Grimnes
1570188 1837 0
I
Ihlen, Sigurd
1541064 1837 0
J
Jorgensen, Jorund Lobach
1526898 1837 0
K
Kristiansen, Jan
1517139 1837 0
1557912 1837 15 Xem chi tiết
1568213 1837 13 Xem chi tiết
O
Opsal, Ole Magne
1503200 1837 0
1509730 1837 2 Xem chi tiết
S
Skar-Hovde, Gaute
1593110 1837 0
1536966 1836 5 Xem chi tiết
1523953 1836 3 Xem chi tiết
1529960 1836 1 Xem chi tiết
1510754 1836 17 Xem chi tiết
34163891 1836 8 Xem chi tiết
1541692 1836 92 Xem chi tiết
1574523 1835 27 Xem chi tiết
1511653 1835 43 Xem chi tiết
1553380 1835 8 Xem chi tiết
W
Watto, Einar
1508601 1835 0
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
25
H
Haga, Eirik Grimnes
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
I
Ihlen, Sigurd
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
J
Jorgensen, Jorund Lobach
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
K
Kristiansen, Jan
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
13
O
Opsal, Ole Magne
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
2
S
Skar-Hovde, Gaute
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
92
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
8
W
Watto, Einar
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0