NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Haanas, Olav Sarvold
1582356 0 0
H
Haande, Theodor
556005962 0 0
H
Haare, Jonas
1577468 0 0
H
Haare, Julia Stoa
1565567 0 0
H
Haarr, Lars
1533452 0 0
H
Haartveit, Mats Hypher
1551760 0 0
H
Haas, Gerrit De
1576208 0 0
H
Haavardtun, Emil
1583832 0 0
H
Haave, Einar
1567438 0 0
H
Haave, Knut Einar
1576216 0 0
H
Haavik, Andreas
1536699 0 0
H
Habostad, Fredrik Royeng
1539124 0 0
H
Hadisova, Hijran
1591649 0 0
H
Hadland, Kjell
1510088 0 0
H
Hadland, Torben
556003021 0 0
H
Hadzic, Anel
1546112 0 0
H
Hadzic, Armin
1546120 0 0
H
Hafsahl, Teo M
1580809 0 0
H
Hafsas, Geir
1566687 0 0
H
Hafskjar, Kurt
1557076 0 0
H
Haanas, Olav Sarvold
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haande, Theodor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haare, Jonas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haare, Julia Stoa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haarr, Lars
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haartveit, Mats Hypher
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haas, Gerrit De
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haavardtun, Emil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haave, Einar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haave, Knut Einar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haavik, Andreas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Habostad, Fredrik Royeng
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hadisova, Hijran
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hadland, Kjell
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hadland, Torben
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hadzic, Anel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hadzic, Armin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hafsahl, Teo M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hafsas, Geir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hafskjar, Kurt
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0