NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gulbrandsen, Sigmund Jarl
1541625 0 0
G
Guldberg, Per
1544276 0 0
G
Guler, Zeliha
1577727 0 0
G
Gullbekk, Sophus Bredesen
1595121 0 0
G
Gullbra-Ore, Christoffer
1574701 0 0
G
Gullbra-Ore, Emil
1574710 0 0
G
Gullestad, Hakon Haugstad
556000839 0 0
G
Gullhav, Per Olof
1560662 0 0
G
Gullvag, Ole Mathias
1559052 0 0
G
Gulowsen, Knut Anders Eide
1576747 0 0
G
Gundersen, Benjamin Ramsland
1561669 0 0
G
Gundersen, Daniel
1561677 0 0
G
Gundersen, Frode
1546813 0 0
G
Gundersen, Matias Grant
556006845 0 0
G
Gundersen, Olav Magnus Holst
1570510 0 0
G
Gunderson, Steinar H
1539965 0 0
G
Gunnarshaug, Mathias
1521829 0 0
G
Gunnarstorp, Carsten
1531875 0 0
G
Gunnarstorp, James
556002475 0 0
G
Gunnestad, Kristian
1542435 0 0
G
Gulbrandsen, Sigmund Jarl
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guldberg, Per
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guler, Zeliha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gullbekk, Sophus Bredesen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gullbra-Ore, Christoffer
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gullbra-Ore, Emil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gullestad, Hakon Haugstad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gullhav, Per Olof
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gullvag, Ole Mathias
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gulowsen, Knut Anders Eide
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gundersen, Benjamin Ramsland
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gundersen, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gundersen, Frode
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gundersen, Matias Grant
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gundersen, Olav Magnus Holst
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gunderson, Steinar H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gunnarshaug, Mathias
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gunnarstorp, Carsten
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gunnarstorp, James
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gunnestad, Kristian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0