NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gusfre, Jorgen
1584235 0 0
G
Gustad, Jorgen
1539442 0 0
G
Gustafsson, Isak Alexander Varsi
1525727 0 0
G
Gustavsen, Konrad Skjelde Ringst
556007183 0 0
G
Gustavsen, Ola Eckholdt
1579789 0 0
G
Guttormsen, Andrea
1538195 0 0
G
Guttormsen, Ina Elizabeth
1563254 0 0
G
Guttormsen, Stein Viktor
1576968 0 0
G
Guttormsen, Viljar August W
1565559 0 0
G
Gyldenhav, Jens Arne Gabrielsen
1571559 0 0
H
Haaland, Dag
556004044 0 0
H
Haaland, Fredrik
1569554 0 0
H
Haaland, Knut
1540815 0 0
H
Haaland, Marcus
1583735 0 0
H
Haaland, Torbjorn
1593501 0 0
H
Haanas, Olav Sarvold
1582356 0 0
H
Haande, Theodor
556005962 0 0
H
Haare, Jonas
1577468 0 0
H
Haare, Julia Stoa
1565567 0 0
H
Haarr, Lars
1533452 0 0
G
Gusfre, Jorgen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gustad, Jorgen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gustafsson, Isak Alexander Varsi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gustavsen, Konrad Skjelde Ringst
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gustavsen, Ola Eckholdt
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guttormsen, Andrea
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guttormsen, Ina Elizabeth
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guttormsen, Stein Viktor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guttormsen, Viljar August W
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gyldenhav, Jens Arne Gabrielsen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haaland, Fredrik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haaland, Knut
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haaland, Marcus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haaland, Torbjorn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haanas, Olav Sarvold
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haande, Theodor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haare, Jonas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haare, Julia Stoa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haarr, Lars
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0