NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hansen, Svein Ole
1537121 1690 0
J
Johansen, Espen E.
1537369 1690 0
K
Karlsen, Marius Bundli
1572237 1690 0
M
Mannes, John Kenneth
1530739 1690 0
N
Natvig, Sindre Holten
1522175 1690 0
1506579 1690 4 Xem chi tiết
1544659 1690 2 Xem chi tiết
R
Rybakken, Erik
1584375 1690 0
12512680 1689 14 Xem chi tiết
1517600 1689 32 Xem chi tiết
1572636 1689 3 Xem chi tiết
1514261 1689 1 Xem chi tiết
V
Vold, Marcus
1567071 1689 0
1554670 1689 4 Xem chi tiết
1530704 1688 6 Xem chi tiết
1510797 1688 6 Xem chi tiết
1574337 1688 70 Xem chi tiết
G
Gulluce, Omer
1572466 1688 0
1510495 1688 25 Xem chi tiết
1519018 1688 1 Xem chi tiết
H
Hansen, Svein Ole
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
J
Johansen, Espen E.
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
K
Karlsen, Marius Bundli
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
M
Mannes, John Kenneth
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
N
Natvig, Sindre Holten
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
2
R
Rybakken, Erik
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
1
V
Vold, Marcus
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
70
G
Gulluce, Omer
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
1