NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Nilsen, Odd Steinar
1598988 1695 0
1529412 1695 2 Xem chi tiết
1521683 1695 8 Xem chi tiết
E
Enoksen, Haakon
1547704 1694 0
1592416 1694 13 Xem chi tiết
M
Munk, Peter Scott
1527100 1694 0
R
Rod, Kristian
1563297 1694 0
S
Skogholt, Rasmus Sorby
1578014 1694 0
S
Sparta, Manuel
1552287 1694 0
A
Arsua, Per Reidar Nappen
1536788 1693 0
C
Ciobanu, Felix
1538098 1693 0
H
Hansen, Daniel Fosnes
1567063 1693 0
H
Hansson, Jan
1534955 1693 0
I
Ilseng, Elin
1564757 1693 0
K
Kafkas, Daniel Metin
1546244 1693 0
M
Moe, Gunnar A.
1538934 1693 0
M
Music, Serif
1521543 1693 0
S
Sathre, Nikolai
1569317 1693 0
1509551 1693 24 Xem chi tiết
1569988 1692 1 Xem chi tiết
N
Nilsen, Odd Steinar
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
8
E
Enoksen, Haakon
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
13
M
Munk, Peter Scott
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
R
Rod, Kristian
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
S
Skogholt, Rasmus Sorby
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
S
Sparta, Manuel
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
A
Arsua, Per Reidar Nappen
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
C
Ciobanu, Felix
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
H
Hansen, Daniel Fosnes
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
H
Hansson, Jan
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
I
Ilseng, Elin
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
K
Kafkas, Daniel Metin
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
M
Moe, Gunnar A.
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
M
Music, Serif
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
S
Sathre, Nikolai
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
1