NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Steffensen, Magnus
1547194 1691 0
1563475 1690 15 Xem chi tiết
D
Dahl, Vetle Rod
1569830 1690 0
1566334 1690 31 Xem chi tiết
1567977 1690 5 Xem chi tiết
H
Hansen, Svein Ole
1537121 1690 0
J
Johansen, Espen E.
1537369 1690 0
K
Karlsen, Marius Bundli
1572237 1690 0
M
Mannes, John Kenneth
1530739 1690 0
N
Natvig, Sindre Holten
1522175 1690 0
1544659 1690 2 Xem chi tiết
R
Rybakken, Erik
1584375 1690 0
A
Aas, Simen Jagtvik
1578740 1689 0
1517600 1689 32 Xem chi tiết
1572636 1689 3 Xem chi tiết
1514261 1689 1 Xem chi tiết
V
Vold, Marcus
1567071 1689 0
1554670 1689 4 Xem chi tiết
1530704 1688 6 Xem chi tiết
1510797 1688 6 Xem chi tiết
S
Steffensen, Magnus
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
15
D
Dahl, Vetle Rod
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
5
H
Hansen, Svein Ole
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
J
Johansen, Espen E.
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
K
Karlsen, Marius Bundli
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
M
Mannes, John Kenneth
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
N
Natvig, Sindre Holten
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
2
R
Rybakken, Erik
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
A
Aas, Simen Jagtvik
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
1
V
Vold, Marcus
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
6