NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1543571 1716 4 Xem chi tiết
1592670 1716 26 Xem chi tiết
J
Johnsen, Jim Ole
1526286 1716 0
K
Kalstad, Elias Kjar
1526901 1716 0
L
Lien, Arne
1542222 1716 0
M
Munk, Christopher
1521888 1716 0
1510398 1716 10 Xem chi tiết
R
Ratama, Sofie Kristine
1532421 1716 0
R
Rokkan, Ulf
1559478 1716 0
1589512 1716 30 Xem chi tiết
1553577 1716 7 Xem chi tiết
T
Tsolis, Andre
1528050 1716 0
V
Viken, Anders
1553704 1716 0
V
Vikhamar-Sandberg, Oskar
1517384 1716 0
556000316 1715 5 Xem chi tiết
B
Brenden, Torbjorn
1522426 1715 0
D
Damjanic-Fistrek, Leon
556001282 1715 0
F
Fjerdingen, Kevin Aleksander
1573608 1715 0
G
Glendrange, Kristian
1562606 1715 0
1517902 1715 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
26
J
Johnsen, Jim Ole
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
K
Kalstad, Elias Kjar
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
M
Munk, Christopher
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
10
R
Ratama, Sofie Kristine
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
R
Rokkan, Ulf
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
7
T
Tsolis, Andre
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
V
Viken, Anders
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
V
Vikhamar-Sandberg, Oskar
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
5
B
Brenden, Torbjorn
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
D
Damjanic-Fistrek, Leon
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
F
Fjerdingen, Kevin Aleksander
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
G
Glendrange, Kristian
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
2