NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1581163 1721 56 Xem chi tiết
1518283 1721 3 Xem chi tiết
S
Svendsen, Brede
1559575 1721 0
T
Tveit, Olav Bertin
1589008 1721 0
556002041 1721 5 Xem chi tiết
G
Gallis, Thor Halvard
1549030 1720 0
G
Gran, Adrian
1575252 1720 0
109105006 1720 17 Xem chi tiết
1562800 1720 3 Xem chi tiết
1545523 1720 1 Xem chi tiết
1554093 1720 13 Xem chi tiết
1523899 1720 61 Xem chi tiết
N
Nicolajsen, Henrik
1558960 1720 0
1510398 1720 10 Xem chi tiết
1582550 1719 27 Xem chi tiết
1515918 1719 67 Xem chi tiết
1599852 1719 14 Xem chi tiết
1517724 1719 1 Xem chi tiết
E
Eikill, Asmund Evja
1542133 1719 0
F
Fagervik, Geir
1556002 1719 0
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
56
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
3
S
Svendsen, Brede
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
T
Tveit, Olav Bertin
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
5
G
Gallis, Thor Halvard
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
G
Gran, Adrian
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
61
N
Nicolajsen, Henrik
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
67
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
1
E
Eikill, Asmund Evja
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
F
Fagervik, Geir
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0