NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Njaa, Bjarte
1583921 1715 0
1536575 1715 1 Xem chi tiết
B
Berbom, Henrik
1539779 1714 0
1523120 1714 63 Xem chi tiết
D
Digre, Gustav Jensen
1598686 1714 0
H
Halvorsen, Lars Julius
1542680 1714 0
H
Herigstad, Elias Sebastian
1554034 1714 0
1542150 1714 29 Xem chi tiết
L
Laurusonis, Daniil
1599518 1714 0
L
Lorem, Helene
1516663 1714 0
M
Mannerud, Jan
1521985 1714 0
1508911 1714 18 Xem chi tiết
1557807 1713 1 Xem chi tiết
1541242 1713 47 Xem chi tiết
H
Hauge, Eirik
1515071 1713 0
1550934 1713 2 Xem chi tiết
H
Holte, Knut
1550470 1713 0
I
Idas, Espen
1535137 1713 0
J
Jorgensen, Peder
1563238 1713 0
1567993 1713 36 Xem chi tiết
N
Njaa, Bjarte
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
1
B
Berbom, Henrik
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
63
D
Digre, Gustav Jensen
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
H
Halvorsen, Lars Julius
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
H
Herigstad, Elias Sebastian
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
29
L
Laurusonis, Daniil
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
L
Lorem, Helene
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
M
Mannerud, Jan
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
47
H
Hauge, Eirik
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
2
H
Holte, Knut
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
I
Idas, Espen
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
J
Jorgensen, Peder
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
36