NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
8517614 1987 2 Xem chi tiết
8508623 1986 6 Xem chi tiết
8500754 1985 38 Xem chi tiết
O
OKWUOSA, Chukwunonso Emmanuel
8534551 1984 0
8502420 1984 16 Xem chi tiết
8507830 1983 5 Xem chi tiết
8510539 1982 7 Xem chi tiết
Y
YEKEEN, Biodun
8553378 1982 0
8503680 1981 6 Xem chi tiết
8504598 1981 4 Xem chi tiết
O
OKPONGETE, Edidiong Aniefiok
8508119 1980 0
O
Ogirigbo Okiemute Roland
8509433 1980 0
8501181 1977 43 Xem chi tiết
8500533 1976 8 Xem chi tiết
N
NNADI, Charis Chigozie
8514658 1975 0
8505462 1974 20 Xem chi tiết
O
Obinna, Uche E C
415960 1974 0
U
UWASOMBA Obinna
8524130 1973 0
U
Uche Unachukwu
8507511 1973 0
8501408 1972 11 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1985
Tổng ván đấu
38
O
OKWUOSA, Chukwunonso Emmanuel
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
7
Y
YEKEEN, Biodun
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
4
O
OKPONGETE, Edidiong Aniefiok
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
O
Ogirigbo Okiemute Roland
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1977
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1976
Tổng ván đấu
8
N
NNADI, Charis Chigozie
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
20
O
Obinna, Uche E C
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
0
U
UWASOMBA Obinna
Hệ số Elo
1973
Tổng ván đấu
0
U
Uche Unachukwu
Hệ số Elo
1973
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
11