NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
8515069 2021 6 Xem chi tiết
8514488 2020 6 Xem chi tiết
8501521 2020 22 Xem chi tiết
8515808 2018 14 Xem chi tiết
A
Alexander Udoye
8516111 2016 0
8511730 2016 14 Xem chi tiết
O
Ojo, Damilola
8506701 2014 0
E
Enarevba Dolor Roy
8507201 2013 0
8503656 2011 31 Xem chi tiết
8500266 2009 77 Xem chi tiết
8504520 2008 21 Xem chi tiết
F
FOLAYAN, Adebayo Adewale
8502943 2008 0
O
OKPONGETE, Edidiong Aniefiok
8508119 2008 0
8502536 FM 2007 84 Xem chi tiết
8500991 2007 7 Xem chi tiết
8504130 2006 25 Xem chi tiết
8510725 2006 11 Xem chi tiết
T
TABUGBO, Chimezie Dismat
8510415 2006 0
U
UGOCHUKWU, Onyema
8508348 2006 0
8500053 WCM 2005 17 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2021
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2020
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2020
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
2018
Tổng ván đấu
14
A
Alexander Udoye
Hệ số Elo
2016
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2016
Tổng ván đấu
14
O
Ojo, Damilola
Hệ số Elo
2014
Tổng ván đấu
0
E
Enarevba Dolor Roy
Hệ số Elo
2013
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2011
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
2009
Tổng ván đấu
77
Hệ số Elo
2008
Tổng ván đấu
21
F
FOLAYAN, Adebayo Adewale
Hệ số Elo
2008
Tổng ván đấu
0
O
OKPONGETE, Edidiong Aniefiok
Hệ số Elo
2008
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2007
Tổng ván đấu
84
Hệ số Elo
2007
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2006
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
2006
Tổng ván đấu
11
T
TABUGBO, Chimezie Dismat
Hệ số Elo
2006
Tổng ván đấu
0
U
UGOCHUKWU, Onyema
Hệ số Elo
2006
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
17