NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
8506191 FM 1971 20 Xem chi tiết
8501742 1971 12 Xem chi tiết
8503940 CM 1970 48 Xem chi tiết
I
IGHAYIN, Osayi Uyioghosa
8544883 1970 0
8503630 1970 19 Xem chi tiết
A
ADEYEMI, Bukunmi
8530718 1969 0
8509824 1969 1 Xem chi tiết
8503397 1969 24 Xem chi tiết
8504687 1968 7 Xem chi tiết
8502358 1967 56 Xem chi tiết
8503460 1967 6 Xem chi tiết
O
OLADEJO Babatunde Olatunji
8507295 1966 0
8507961 1966 1 Xem chi tiết
Y
YAKIE, Donald Yinebon
8512388 1966 0
8509050 WFM 1965 25 Xem chi tiết
O
ONYEBUCHI, Uchenna
8529167 1965 0
8504121 1965 25 Xem chi tiết
A
Animashaun Arowolo
8507279 1964 0
8504040 1964 27 Xem chi tiết
N
NINYAN, Wilson Sabiya
8504067 1964 0
Hệ số Elo
1971
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1971
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
48
I
IGHAYIN, Osayi Uyioghosa
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
19
A
ADEYEMI, Bukunmi
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1967
Tổng ván đấu
56
Hệ số Elo
1967
Tổng ván đấu
6
O
OLADEJO Babatunde Olatunji
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
1
Y
YAKIE, Donald Yinebon
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
25
O
ONYEBUCHI, Uchenna
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
25
A
Animashaun Arowolo
Hệ số Elo
1964
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1964
Tổng ván đấu
27
N
NINYAN, Wilson Sabiya
Hệ số Elo
1964
Tổng ván đấu
0