NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
OKIGBO, Chizaram
8545170 0 0
O
OKIGBO, Ijeoma
8545162 0 0
O
OKITI, Akpobome
8531447 0 0
O
OKIYI-UGBOR, Blossom
8551200 0 0
O
OKO, Akachukwu Joseph
8528489 0 0
O
OKOBIEMEN, Daniel Aigbokhaiwo
8580243 0 0
O
OKODUWA, Anthony Agbator
8546347 0 0
O
OKOH, Christian Ondugbe
8542252 0 0
O
OKOH, Emmanuel Abarike
8575290 0 0
O
OKOH, George Eche
8543445 0 0
O
OKOISAMA, Jayden
8565147 0 0
O
OKOJIE, Joy Endurance
8540195 0 0
O
OKOJIE, Osemudiamen
8582084 0 0
O
OKOKO, Edikan
8541043 0 0
O
OKOKO, Imoh
8541027 0 0
O
OKOKOM, Magnus
8521620 0 0
O
OKOLI, Chimamanda
8571821 0 0
O
OKOLI, Mchenry Chinua
8546371 0 0
O
OKOLI, Zoe Chibunkem
8532532 0 0
O
OKOLIE, Chiazor Chinedu
8547564 0 0
O
OKIGBO, Chizaram
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKIGBO, Ijeoma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKITI, Akpobome
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKIYI-UGBOR, Blossom
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKO, Akachukwu Joseph
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKOBIEMEN, Daniel Aigbokhaiwo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKODUWA, Anthony Agbator
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKOH, Christian Ondugbe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKOH, Emmanuel Abarike
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKOH, George Eche
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKOISAMA, Jayden
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKOJIE, Joy Endurance
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKOJIE, Osemudiamen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKOKO, Edikan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKOKO, Imoh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKOKOM, Magnus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKOLI, Chimamanda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKOLI, Mchenry Chinua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKOLI, Zoe Chibunkem
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKOLIE, Chiazor Chinedu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0