NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bakinde AbdulBasit Adedayo
8571830 0 0
B
Balogun Adeyemi
8507260 0 0
B
Balogun Ajibola
8563772 0 0
B
Balogun Goodluck Abdullateef
8566291 0 0
B
Balogun Mubarak
8564124 0 0
B
Balogun Oluwaferanmi
8560625 0 0
B
Balogun Victor
8565945 0 0
B
Balogun Zainab
8563888 0 0
B
Balogun abdulbasit
8570809 0 0
B
Balogun, Abdulyaqin Kunle
8585547 0 0
B
Balogun, Eyilore
8594244 0 0
B
Balogun, Obaloluwa
8594937 0 0
B
Balogun, Victor Adeiza
8588635 0 0
B
Bamgboye Oluwadarasimi
8561150 0 0
B
Bamidele, Mofeoluwa
8594252 0 0
B
Bamigboye David
8560676 0 0
B
Bamigboye, Shikemi
8595208 0 0
B
Bamisigbin Tijani
8507120 0 0
B
Bamodu Tanitoluwa
8565376 0 0
B
Bamson Gold
8506604 0 0
B
Bakinde AbdulBasit Adedayo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Balogun Adeyemi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Balogun Ajibola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Balogun Goodluck Abdullateef
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Balogun Mubarak
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Balogun Oluwaferanmi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Balogun Victor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Balogun Zainab
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Balogun abdulbasit
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Balogun, Abdulyaqin Kunle
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Balogun, Eyilore
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Balogun, Obaloluwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Balogun, Victor Adeiza
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bamgboye Oluwadarasimi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bamidele, Mofeoluwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bamigboye David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bamigboye, Shikemi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bamisigbin Tijani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bamodu Tanitoluwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bamson Gold
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0