NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
BRYAN IHEKIRE
8569894 0 0
B
BULUS, David Jonathan
8534527 0 0
B
BUNU, Ahmad Ibrahim
8574359 0 0
B
BUNU, Usman Bello
8554277 0 0
B
BUORO BRYAN
8572119 0 0
B
BUORO, Zoe
8545553 0 0
B
BUSARI, Abdulquadri Mobolaji
8548919 0 0
B
BUSARI, Olanrewaju Habibullah
8534462 0 0
B
BUSARI, Siraaj Ayokunmi
8536643 0 0
B
BUSAYREE, Izudeen Olalekan
8579288 0 0
B
Baba, Isaac Timileyin
8590028 0 0
B
Babagbemi Mukhayadat
8564388 0 0
B
Babajide, Anuoluwapo
8503079 0 0
B
Babalola, Folahanmi Christopher
8585741 0 0
B
Babalola, Olanrewaju Abdulmojeed
8592551 0 0
B
Babarinde Mojeed
8510369 0 0
B
Babarinde, Oluwadurotimi
8590648 0 0
B
Babatakun, Yahaya Nma
8586039 0 0
B
Babatunde Oluwadarasimi Joy
8571082 0 0
B
Babatunde Oluwatunmise
8517339 0 0
B
BRYAN IHEKIRE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BULUS, David Jonathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BUNU, Ahmad Ibrahim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BUNU, Usman Bello
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BUORO BRYAN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BUSARI, Abdulquadri Mobolaji
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BUSARI, Olanrewaju Habibullah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BUSARI, Siraaj Ayokunmi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BUSAYREE, Izudeen Olalekan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baba, Isaac Timileyin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Babagbemi Mukhayadat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Babajide, Anuoluwapo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Babalola, Folahanmi Christopher
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Babalola, Olanrewaju Abdulmojeed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Babarinde Mojeed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Babarinde, Oluwadurotimi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Babatakun, Yahaya Nma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Babatunde Oluwadarasimi Joy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Babatunde Oluwatunmise
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0