NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Babatunde, Gideon Olaoluwa
8584621 0 0
B
Babatunde, Idris Mobolaji
8585636 0 0
B
Babatunde, Idunnuoluwa Eriayo
8593329 0 0
B
Babatunde, Iremide Joshua
8556628 0 0
B
Babawale Oduola
8515557 0 0
B
Babawale, Samuel Adebowale
8522545 0 0
B
Badejo Adekunle
8510784 0 0
B
Badekale, Divinewill Michael
8590834 0 0
B
Badmus Abdulmalik
8571619 0 0
B
Badmus Oluwatobiloba Abdulgafar
8560463 0 0
B
Badmus Ziyaadah Mojisola
8563993 0 0
B
Badmus, Fawwaz Olaitan
8588538 0 0
B
Badmus, Ghalib
8588520 0 0
B
Badru, Modupe Temitope
8590710 0 0
B
Baffa, Aliyu
8501645 0 0
B
Bajo Misturah
8565252 0 0
B
Bakare Hassan
8544441 0 0
B
Bakare tolani
8568995 0 0
B
Bakare, Titobiloluwa Enoch
8595445 0 0
B
Bakare, Tolani Juradat
8595534 0 0
B
Babatunde, Gideon Olaoluwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Babatunde, Idris Mobolaji
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Babatunde, Idunnuoluwa Eriayo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Babatunde, Iremide Joshua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Babawale Oduola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Babawale, Samuel Adebowale
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Badejo Adekunle
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Badekale, Divinewill Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Badmus Abdulmalik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Badmus Oluwatobiloba Abdulgafar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Badmus Ziyaadah Mojisola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Badmus, Fawwaz Olaitan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Badmus, Ghalib
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Badru, Modupe Temitope
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baffa, Aliyu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bajo Misturah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bakare Hassan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bakare tolani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bakare, Titobiloluwa Enoch
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bakare, Tolani Juradat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0