MYA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13000810 2142 13 Xem chi tiết
13000853 2140 1 Xem chi tiết
Y
Ye Thein Lynn
13001620 2139 0
H
Hein Zaw A
13024221 2138 0
13002481 2137 28 Xem chi tiết
N
Nyi Nyi Soe
13009990 2137 0
13006401 2137 19 Xem chi tiết
13002767 FM 2137 95 Xem chi tiết
Z
Zaw Min Maung
13001876 2136 0
T
Thame Zaw
13001396 2135 0
N
Nyi Nyi Thwin
13002490 2133 0
T
Toe Lwin Thein
13002694 2130 0
M
Myo Min Aung
13009060 FM 2127 0
13001060 2123 4 Xem chi tiết
13002988 WFM 2120 9 Xem chi tiết
13002791 FM 2120 51 Xem chi tiết
13001698 FM 2119 43 Xem chi tiết
S
Soe Tint A
13002538 2119 0
13000802 2118 15 Xem chi tiết
M
Myo Htut Aung A
13002422 FM 2118 0
Hệ số Elo
2142
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2140
Tổng ván đấu
1
Y
Ye Thein Lynn
Hệ số Elo
2139
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
2138
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2137
Tổng ván đấu
28
N
Hệ số Elo
2137
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2137
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2137
Tổng ván đấu
95
Z
Zaw Min Maung
Hệ số Elo
2136
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
0
N
Nyi Nyi Thwin
Hệ số Elo
2133
Tổng ván đấu
0
T
Toe Lwin Thein
Hệ số Elo
2130
Tổng ván đấu
0
M
Myo Min Aung
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
2120
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2120
Tổng ván đấu
51
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
43
S
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2118
Tổng ván đấu
15
M
Myo Htut Aung A
Hệ số Elo
2118
Tổng ván đấu
0