MYA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Htet Aung Hlaing
13016725 2244 0
13001930 2231 10 Xem chi tiết
13001833 2230 13 Xem chi tiết
13001272 FM 2230 10 Xem chi tiết
13000322 IM 2228 92 Xem chi tiết
13003003 FM 2227 7 Xem chi tiết
13000411 2226 2 Xem chi tiết
13004255 CM 2221 11 Xem chi tiết
13001884 2220 11 Xem chi tiết
13000284 2218 13 Xem chi tiết
13003100 FM 2215 30 Xem chi tiết
P
Pyae Phyo Zaw
13010913 2214 0
13003046 FM 2214 25 Xem chi tiết
T
Than, Win C
13013556 2212 0
13006142 2207 14 Xem chi tiết
13001230 2203 13 Xem chi tiết
S
Shain Lynn Htoo
13000934 2192 0
13009745 2188 26 Xem chi tiết
T
Than, Htike Soe
13001264 2188 0
T
Thein Naing Oo
13003020 2187 0
H
Htet Aung Hlaing
Hệ số Elo
2244
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2231
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2230
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2230
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2228
Tổng ván đấu
92
Hệ số Elo
2227
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2226
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2221
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2220
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2215
Tổng ván đấu
30
P
Pyae Phyo Zaw
Hệ số Elo
2214
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2214
Tổng ván đấu
25
T
Hệ số Elo
2212
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2207
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2203
Tổng ván đấu
13
S
Shain Lynn Htoo
Hệ số Elo
2192
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2188
Tổng ván đấu
26
T
Than, Htike Soe
Hệ số Elo
2188
Tổng ván đấu
0
T
Thein Naing Oo
Hệ số Elo
2187
Tổng ván đấu
0