MYA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13023977 CM 2182 21 Xem chi tiết
Y
Yee, Min Tun
13013645 2182 0
13001965 2180 18 Xem chi tiết
13001353 2180 27 Xem chi tiết
K
Kyaw, Nay Toe
13014730 2179 0
M
Myo, Myint Kyi
13013491 2174 0
M
Myo Swe
13007955 2166 0
M
Myat Tun
13007173 2165 0
13000543 FM 2164 9 Xem chi tiết
Y
Ye Win Aung
13000187 2161 0
6200281 CM 2158 6 Xem chi tiết
13001795 2157 47 Xem chi tiết
M
Myo Si Thu Kyaw
13007564 2157 0
13001248 2151 37 Xem chi tiết
13002007 FM 2151 18 Xem chi tiết
13026275 2150 1 Xem chi tiết
13020064 2148 1 Xem chi tiết
13001280 2144 9 Xem chi tiết
M
Moe, Kyaw
13001175 2144 0
M
Min Ko Ko
13022431 2142 0
Hệ số Elo
2182
Tổng ván đấu
21
Y
Yee, Min Tun
Hệ số Elo
2182
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2180
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2180
Tổng ván đấu
27
K
Kyaw, Nay Toe
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
0
M
Myo, Myint Kyi
Hệ số Elo
2174
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2164
Tổng ván đấu
9
Y
Hệ số Elo
2161
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2157
Tổng ván đấu
47
M
Myo Si Thu Kyaw
Hệ số Elo
2157
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2151
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
2151
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2142
Tổng ván đấu
0