MRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
9700773 1538 9 Xem chi tiết
S
Sooroojbally, Keshav
9700730 1538 0
M
Maudarbocus, Mahmade Nizam
9702148 1537 0
9701621 1534 15 Xem chi tiết
R
Randhay, Rudrasheak
9700811 1517 0
9700455 1512 16 Xem chi tiết
L
Lam Hung,Lucas
9702113 1511 0
A
Aarav Gungah
9702300 1486 0
9701141 1486 11 Xem chi tiết
9700765 1475 10 Xem chi tiết
9702210 1453 11 Xem chi tiết
R
Ramjane, Shabneez
9700544 1453 0
9700510 1450 9 Xem chi tiết
A
Andhin, Jaysing
9700501 1447 0
B
Bheeshul RAMMA
9702253 1438 0
J
Jadav, Kabir
9701125 1438 0
M
Mungroo, Arvind
9700536 1434 0
A
Aumeer, Sejal
9700951 1430 0
S
Seebaluck, Arjun
9700692 1428 0
R
Reetoo, Dinay
102115889 1420 0
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
9
S
Sooroojbally, Keshav
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
0
M
Maudarbocus, Mahmade Nizam
Hệ số Elo
1537
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1534
Tổng ván đấu
15
R
Randhay, Rudrasheak
Hệ số Elo
1517
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1512
Tổng ván đấu
16
L
Lam Hung,Lucas
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
A
Aarav Gungah
Hệ số Elo
1486
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1486
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1475
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1453
Tổng ván đấu
11
R
Ramjane, Shabneez
Hệ số Elo
1453
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1450
Tổng ván đấu
9
A
Andhin, Jaysing
Hệ số Elo
1447
Tổng ván đấu
0
B
Bheeshul RAMMA
Hệ số Elo
1438
Tổng ván đấu
0
J
Jadav, Kabir
Hệ số Elo
1438
Tổng ván đấu
0
M
Mungroo, Arvind
Hệ số Elo
1434
Tổng ván đấu
0
A
Aumeer, Sejal
Hệ số Elo
1430
Tổng ván đấu
0
S
Seebaluck, Arjun
Hệ số Elo
1428
Tổng ván đấu
0
R
Reetoo, Dinay
Hệ số Elo
1420
Tổng ván đấu
0