MRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
9702415 1824 6 Xem chi tiết
9700170 FM 1817 20 Xem chi tiết
F
Fine, Richard Alvaro Adrien
9700323 1812 0
9700200 1805 35 Xem chi tiết
9700552 CM 1791 10 Xem chi tiết
S
Sunnassee, Bavish
9701036 1788 0
9700404 1784 7 Xem chi tiết
9700129 1779 8 Xem chi tiết
R
Randrianarison, Mamy Haridera
9701214 1776 0
9701109 1773 6 Xem chi tiết
D
Dharmein MUNGROO
9702563 1771 0
B
Brutus DUBE
9702458 1759 0
9700579 1742 16 Xem chi tiết
9700412 1741 9 Xem chi tiết
B
Baloonuck, Rama
9700838 1735 0
B
Brugette, Romain
9700676 1725 0
T
Thavanesh BALOONUCK
9702628 1717 0
N
Neeraj Yogesh RAMYEAD
9702024 1714 0
F
Felix, Arnaud
9701117 1696 0
9700331 1689 14 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
20
F
Fine, Richard Alvaro Adrien
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
10
S
Sunnassee, Bavish
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
8
R
Randrianarison, Mamy Haridera
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
6
D
Dharmein MUNGROO
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
B
Brutus DUBE
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
9
B
Baloonuck, Rama
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
B
Brugette, Romain
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
T
Thavanesh BALOONUCK
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
N
Neeraj Yogesh RAMYEAD
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
F
Felix, Arnaud
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
14