MRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
19601301 1681 10 Xem chi tiết
6205690 1677 11 Xem chi tiết
E
Egot, Louis-Marie
9701893 1673 0
9700374 WCM 1660 22 Xem chi tiết
L
Luvlesh Kumar SUNKUR
9702482 1656 0
M
Mootin, Daven Nanda
9701222 1655 0
E
Emrit, Hrishav
9700714 1647 0
E
Ewan MEZIR
9702350 1647 0
R
Randhay, Rhitisheak
9700803 1644 0
D
David Koon Kam King
9702075 1637 0
16213831 1632 13 Xem chi tiết
M
Marcelin, Gregory
9700943 1611 0
9702229 1598 10 Xem chi tiết
M
MUHEM,Jevin
9702237 1597 0
C
Casseputhee, Nygel
9700862 1593 0
A
Aashish, Aayush
9700897 1579 0
9700463 WCM 1562 47 Xem chi tiết
9700749 1557 1 Xem chi tiết
D
Daniel RUEPP
9702032 1549 0
9700358 WCM 1539 30 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
11
E
Egot, Louis-Marie
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
22
L
Luvlesh Kumar SUNKUR
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
M
Mootin, Daven Nanda
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
E
Emrit, Hrishav
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
R
Randhay, Rhitisheak
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
D
David Koon Kam King
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
13
M
Marcelin, Gregory
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
10
M
MUHEM,Jevin
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
C
Casseputhee, Nygel
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
A
Aashish, Aayush
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1562
Tổng ván đấu
47
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
1
D
Daniel RUEPP
Hệ số Elo
1549
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
30