MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Ochirbat, Battulga
4925009 1550 0
A
Akhbota, Khumarbyek
4925742 1549 0
4932188 1549 11 Xem chi tiết
E
Erdenebulgan, Tuguldur
4926439 1549 0
E
Enkhmaa, Ganchuluun
4906640 1548 0
T
Tsogoo, Givaa
4927907 1548 0
T
Turmunkh Avirsed
4934580 1548 0
A
Aldar Bilguun
4927648 1547 0
T
Tugs-Erdene Burenjargal
4932013 1547 0
T
Tugsjargal Burenjargal
4930797 1547 0
O
Oyu, Nominchuluun
4934776 1546 0
E
Erkhest-Ilch, Batchimeg
4928598 1545 0
J
Janibyek, Dinislam
4927443 1545 0
4926684 1545 1 Xem chi tiết
T
Tsogbadrakh Ganbaatar
4907787 1545 0
E
Enkhsoyombo, Ganselem
4929993 1544 0
O
Odbileg, Amarbileg
4929349 1544 0
E
Enerel Javkhlantugs
4930517 1543 0
E
Enerengui Gantumur
4930940 1543 0
T
Tseveen Darjaa
4938003 1543 0
O
Ochirbat, Battulga
Hệ số Elo
1550
Tổng ván đấu
0
A
Akhbota, Khumarbyek
Hệ số Elo
1549
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1549
Tổng ván đấu
11
E
Erdenebulgan, Tuguldur
Hệ số Elo
1549
Tổng ván đấu
0
E
Enkhmaa, Ganchuluun
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
0
T
Tsogoo, Givaa
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
0
T
Turmunkh Avirsed
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
0
A
Aldar Bilguun
Hệ số Elo
1547
Tổng ván đấu
0
T
Tugs-Erdene Burenjargal
Hệ số Elo
1547
Tổng ván đấu
0
T
Tugsjargal Burenjargal
Hệ số Elo
1547
Tổng ván đấu
0
O
Oyu, Nominchuluun
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
E
Erkhest-Ilch, Batchimeg
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
J
Janibyek, Dinislam
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
1
T
Tsogbadrakh Ganbaatar
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
E
Enkhsoyombo, Ganselem
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
0
O
Odbileg, Amarbileg
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
0
E
Enerel Javkhlantugs
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
0
E
Enerengui Gantumur
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
0
T
Tseveen Darjaa
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
0