MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4927281 1557 1 Xem chi tiết
J
Jargalsaikhan Surenkhuu
4907876 1556 0
M
Munkh-Orgil, Munkhdul
4921747 1556 0
A
Anurad, Enkhtulga
4926528 1555 0
D
Davaajargal Sharavdorj
4903749 1555 0
4930320 1555 13 Xem chi tiết
J
Jargalbayar Uuganbayar
4931114 1554 0
K
Khongorzul Bayarsaikhan
4906373 1554 0
4903838 1554 2 Xem chi tiết
4926374 1553 11 Xem chi tiết
T
Telmen Nyamdavaa
4933982 1553 0
4920562 1552 1 Xem chi tiết
B
Bumbayar Baatarzorig
4934571 1552 0
4929047 1552 10 Xem chi tiết
4927710 1552 2 Xem chi tiết
T
Tselmeg Boldbaatar
4928873 1552 0
4907043 1551 7 Xem chi tiết
D
Dashdondov Duubayar
4906799 1550 0
E
Enkhtur, Gombosuren
4926692 1550 0
M
Munkh-Od Gankhuyag
4935799 1550 0
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
1
J
Jargalsaikhan Surenkhuu
Hệ số Elo
1556
Tổng ván đấu
0
M
Munkh-Orgil, Munkhdul
Hệ số Elo
1556
Tổng ván đấu
0
A
Anurad, Enkhtulga
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
D
Davaajargal Sharavdorj
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
13
J
Jargalbayar Uuganbayar
Hệ số Elo
1554
Tổng ván đấu
0
K
Khongorzul Bayarsaikhan
Hệ số Elo
1554
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1554
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1553
Tổng ván đấu
11
T
Telmen Nyamdavaa
Hệ số Elo
1553
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1552
Tổng ván đấu
1
B
Bumbayar Baatarzorig
Hệ số Elo
1552
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1552
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1552
Tổng ván đấu
2
T
Tselmeg Boldbaatar
Hệ số Elo
1552
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1551
Tổng ván đấu
7
D
Dashdondov Duubayar
Hệ số Elo
1550
Tổng ván đấu
0
E
Enkhtur, Gombosuren
Hệ số Elo
1550
Tổng ván đấu
0
M
Munkh-Od Gankhuyag
Hệ số Elo
1550
Tổng ván đấu
0