MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
U
Uyn, enhmandah
4916352 0 0
U
Uyral, Gantumur
4922816 0 0
V
Van je Urangoo
4910869 0 0
Y
Yadamsuren Ish
4908481 0 0
Y
Yalguun, Ganzorig
4913418 0 0
Y
Yalguun, Myagmarjav
4910559 0 0
Y
Yalguun, Uurtsaikh
4917308 0 0
Y
Yanjinlkham, Ariunbold
4921496 0 0
Y
Yanjmaa, Lkhagvajav
4909925 0 0
Y
Yedil Jandaulyet
4929012 0 0
Y
Yerbolat Kali
4904931 0 0
Y
Yeruubileg, Munkhbat
4911725 0 0
Y
Yeruubileg. Munkhbat
4911717 0 0
Y
Yeruul Tsogtbayar
4930630 0 0
Y
Yesui Purevdorj
4935004 0 0
Y
Yesui Tamir
4908546 0 0
Y
Yesui Vanchin
4931904 0 0
Y
Yesui, Zorigt
4917642 0 0
Y
Yesui-Ujin, Shijirgan
4926099 0 0
Y
Yesukhei Jargal
4908716 0 0
U
Uyn, enhmandah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Uyral, Gantumur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Van je Urangoo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yadamsuren Ish
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yalguun, Ganzorig
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yalguun, Myagmarjav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yalguun, Uurtsaikh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yanjinlkham, Ariunbold
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yanjmaa, Lkhagvajav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yedil Jandaulyet
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yerbolat Kali
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yeruubileg, Munkhbat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yeruubileg. Munkhbat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yeruul Tsogtbayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yesui Purevdorj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yesui Tamir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yesui Vanchin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yesui, Zorigt
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yesui-Ujin, Shijirgan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yesukhei Jargal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0