MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
U
Usukhbayar, Batsuren
4925980 0 0
U
Usukhbayar, Oyuntungalag
4906179 0 0
U
Usukhbayar, Soninbayar
4921950 0 0
U
Usukhbayar, Yadamjav
4907973 0 0
U
Uuganbaatar Nyamsuren
4905857 0 0
U
Uuganbayar, Batmunkh
4921755 0 0
U
Uuganbold Otgonnyam
4934911 0 0
U
Uugangerel Gantsolmon
4905504 0 0
U
Uuganjargal Altangerel
4911130 0 0
U
Uujin, Ankhbayar
4904680 0 0
U
Uulensondor, Khosbayar
4918010 0 0
U
Uurtsaikh, Enkhjargal
4909208 0 0
U
Uurtsolmon, Ariunaa
4904699 0 0
U
Uyanga Usukhbayar
4906055 0 0
U
Uyanga, Bayanmunkh
4916816 0 0
U
Uyanga, Javkhlan
4914007 0 0
U
Uyanga, Naranbaatar
4913671 0 0
U
Uyangaa Sosorbaram
4906748 0 0
U
Uyangalyankhua, Khatanbaatar
4929292 0 0
U
Uyaral, Gantumur
4914643 0 0
U
Usukhbayar, Batsuren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Usukhbayar, Oyuntungalag
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Usukhbayar, Soninbayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Usukhbayar, Yadamjav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Uuganbaatar Nyamsuren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Uuganbayar, Batmunkh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Uuganbold Otgonnyam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Uugangerel Gantsolmon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Uuganjargal Altangerel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Uujin, Ankhbayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Uulensondor, Khosbayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Uurtsaikh, Enkhjargal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Uurtsolmon, Ariunaa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Uyanga Usukhbayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Uyanga, Bayanmunkh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Uyanga, Javkhlan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Uyanga, Naranbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Uyangaa Sosorbaram
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Uyangalyankhua, Khatanbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Uyaral, Gantumur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0