MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Otgonbat, Batbaatar
4921933 0 0
O
Otgonbayar, Agvaan
4924258 0 0
O
Otgonbayar, Erdenechimeg
4928580 0 0
O
Otgonbayar, Lkhamkhuu
4924860 0 0
O
Otgonbayar, Nyambayar
4902149 0 0
O
Otgonbileg, Sainkhuu
4918207 0 0
O
Otgonchimeg, Sambuudash
4921194 0 0
O
Otgonchimeg,Temujin
4910354 0 0
O
Otgonjargal, Buyanzaya
4922875 0 0
O
Otgonjargal, Chinzorig
4911970 0 0
O
Otgonjargal, Lkhamjav
4930347 0 0
O
Otgonpurev Chagnaa
4905237 0 0
O
Otgonsukh Sukhtulga
4933745 0 0
O
Otgonsuren, Dorjsuren
4924410 0 0
O
Otgontsetseg, Enkhtsetseg
4903137 0 0
O
Otgontsetseg, Tsagaanbayar
4902700 0 0
O
Oyu -Undrah, Batsuh
4914252 0 0
O
Oyu, Batzorig
4917073 0 0
O
Oyu, Bayarkhuu
4911733 0 0
O
Oyu, Gankhuyag
4921097 0 0
O
Otgonbat, Batbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Otgonbayar, Agvaan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Otgonbayar, Erdenechimeg
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Otgonbayar, Lkhamkhuu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Otgonbayar, Nyambayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Otgonbileg, Sainkhuu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Otgonchimeg, Sambuudash
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Otgonchimeg,Temujin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Otgonjargal, Buyanzaya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Otgonjargal, Chinzorig
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Otgonjargal, Lkhamjav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Otgonpurev Chagnaa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Otgonsukh Sukhtulga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Otgonsuren, Dorjsuren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Otgontsetseg, Enkhtsetseg
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Otgontsetseg, Tsagaanbayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oyu -Undrah, Batsuh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oyu, Batzorig
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oyu, Bayarkhuu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oyu, Gankhuyag
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0