MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Odontuul Tseveen
4905814 0 0
O
Odontuya, Oktiyabayar
4917375 0 0
O
Odzaya, Amgalanbaatar
4926153 0 0
O
Oidovsuren Tumursukh
4906896 0 0
O
Oktyabri Khurelbaatar
4903935 0 0
O
Oljeti, Lkhagva
4920708 0 0
O
Onon Jargalsaikhan
4933532 0 0
O
Ononbayar, Uuganbayar
4934830 0 0
O
Ontsgoibayar, Khulangoo
4924274 0 0
O
Orgil Byambadorj
4934237 0 0
O
Orgil, Atarbayar
4913639 0 0
O
Orgil, Purevdorj
4912586 0 0
O
Orgil, Radnaabazar
4911580 0 0
O
Orgilbold Gantugs
4934229 0 0
O
Orgilbold, Luvsandorj
4902793 0 0
O
Orgilsaikhan, Iderbat
4927486 0 0
O
Orkhon Battur
4931076 0 0
O
Otgon, Jinchin
4918592 0 0
O
Otgonbaatar temuujin
4905415 0 0
O
Otgonbaatar, Tamir
4919769 0 0
O
Odontuul Tseveen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Odontuya, Oktiyabayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Odzaya, Amgalanbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oidovsuren Tumursukh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oktyabri Khurelbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oljeti, Lkhagva
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Onon Jargalsaikhan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ononbayar, Uuganbayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ontsgoibayar, Khulangoo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orgil Byambadorj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orgil, Atarbayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orgil, Purevdorj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orgil, Radnaabazar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orgilbold Gantugs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orgilbold, Luvsandorj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orgilsaikhan, Iderbat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orkhon Battur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Otgon, Jinchin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Otgonbaatar temuujin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Otgonbaatar, Tamir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0