MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Munkhtulga Myagmarjav
4931351 0 0
M
Munkhtungalag, Bayarkhuu
4915240 0 0
M
Munkhtur dagva
4905270 0 0
M
Munkhtur, Ulzii-Ochir
4926170 0 0
M
Munkhtushig Mendsaikhan
4908040 0 0
M
Munkhtushig, Munkhtuya
4918231 0 0
M
Munkhtuul, Gongor
4929390 0 0
M
Munkhtuul, Makhbal
4930169 0 0
M
Munkhtuya, Batmunkh
4904559 0 0
M
Munkhzaya, Boldbaatar
4928563 0 0
M
Munkhzorigt Chuluun-Erdene
4932757 0 0
M
Munkhzul Jargalsaikhan
4908511 0 0
M
Murun Galmandakh
4934393 0 0
M
Murun Iderbat
4932811 0 0
M
Murun, Otgonchimeg
4923022 0 0
M
Murun, Sukhbold
4917014 0 0
M
Muumuu Suren
4903889 0 0
4928083 0 5 Xem chi tiết
M
Myagmar, Tergel
4919777 0 0
M
Myagmarjav, Chogdov
4920414 0 0
M
Munkhtulga Myagmarjav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Munkhtungalag, Bayarkhuu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Munkhtur dagva
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Munkhtur, Ulzii-Ochir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Munkhtushig Mendsaikhan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Munkhtushig, Munkhtuya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Munkhtuul, Gongor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Munkhtuul, Makhbal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Munkhtuya, Batmunkh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Munkhzaya, Boldbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Munkhzorigt Chuluun-Erdene
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Munkhzul Jargalsaikhan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Murun Galmandakh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Murun Iderbat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Murun, Otgonchimeg
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Murun, Sukhbold
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Muumuu Suren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
5
M
Myagmar, Tergel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Myagmarjav, Chogdov
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0