MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Munkhjargal, Battuvshin
4929632 0 0
M
Munkhjargal, Davaasuren
4925300 0 0
M
Munkhjargal, Dulguun
4909097 0 0
M
Munkhjargal, Khishigdorj
4920155 0 0
M
Munkhjargal, Namuun
4920236 0 0
M
Munkhjavkhaa Munkhkhangai
4933389 0 0
M
Munkhjin Erkhembayar
4931025 0 0
M
Munkhjin, Bayar
4924886 0 0
M
Munkhjin, Enkhbayar
4914228 0 0
M
Munkhjin, Nymdorj
4917553 0 0
M
Munkhjin, Sansar
4915887 0 0
M
Munkhkhusel Tsend-Ayush
4931459 0 0
M
Munkhmaa Batmandakh
4931246 0 0
M
Munkhmandakh Dangaasuren
4906284 0 0
M
Munkhmanlai, Tsengel
4916999 0 0
M
Munkhmurun, Nominzul
4909186 0 0
M
Munkhnar, Suren
4928571 0 0
M
Munkhnaran, Dechindorj
4924924 0 0
M
Munkhnaran, Sonin
4916760 0 0
M
Munkhnasan Amarsaikhan
4914520 0 0
M
Munkhjargal, Battuvshin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Munkhjargal, Davaasuren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Munkhjargal, Dulguun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Munkhjargal, Khishigdorj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Munkhjargal, Namuun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Munkhjavkhaa Munkhkhangai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Munkhjin Erkhembayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Munkhjin, Bayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Munkhjin, Enkhbayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Munkhjin, Nymdorj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Munkhjin, Sansar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Munkhkhusel Tsend-Ayush
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Munkhmaa Batmandakh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Munkhmandakh Dangaasuren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Munkhmanlai, Tsengel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Munkhmurun, Nominzul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Munkhnar, Suren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Munkhnaran, Dechindorj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Munkhnaran, Sonin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Munkhnasan Amarsaikhan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0