MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Ganbold, Otgonbold
4920287 0 0
G
Ganchimeg, Ekhleltugs
4919858 0 0
G
Gandariya, Lhawgasuren
4918584 0 0
G
Gandelger, Ganbat
4924746 0 0
G
Ganga, Zoljargal
4915283 0 0
G
Gangantsetseg Dorjpurev
4924177 0 0
G
Gangerel, Batchuluun
4901711 0 0
G
Ganjargal, Ganbold
4913191 0 0
G
Ganjargal, Khangarid
4926978 0 0
G
Gankhulug Daramsenge
4905008 0 0
G
Gankhuslen Gantumur
4931068 0 0
G
Gankhuyag Ulziikhishig
4911032 0 0
G
Gansuld Ganbold
4931629 0 0
G
Gantigmaa Enkhtuvshin
4933028 0 0
G
Gantugs Bayartugs
4908074 0 0
G
Gantugs Myagmarjav
4903986 0 0
G
Gantugs, Erdenebayar
4911482 0 0
G
Gantulga Adiyanamjil
4933230 0 0
G
Gantulga Bilguun
4910966 0 0
G
Gantulga Erdene
4910907 0 0
G
Ganbold, Otgonbold
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ganchimeg, Ekhleltugs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gandariya, Lhawgasuren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gandelger, Ganbat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ganga, Zoljargal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gangantsetseg Dorjpurev
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gangerel, Batchuluun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ganjargal, Ganbold
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ganjargal, Khangarid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gankhulug Daramsenge
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gankhuslen Gantumur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gankhuyag Ulziikhishig
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gansuld Ganbold
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gantigmaa Enkhtuvshin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gantugs Bayartugs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gantugs Myagmarjav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gantugs, Erdenebayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gantulga Adiyanamjil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gantulga Bilguun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gantulga Erdene
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0