MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Galsandorj, Enkhchimeg
4909283 0 0
G
Gan-Erdene, Gantulga
4912233 0 0
G
Gan-Erdene, Naranjargal
4909020 0 0
G
Gan-Erdene, Sukhbaatar
4903463 0 0
G
Gan-erdene, Gankhuyag
4922808 0 0
G
Gan-erdene, Munkhbat
4922271 0 0
G
Ganbaatar Munkhsaikhan
4911016 0 0
G
Ganbaatar Tserennadmid
4924134 0 0
G
Ganbaatar, Amingunj
4910176 0 0
G
Ganbaatar, Erkhembayar
4920031 0 0
G
Ganbaatar, Gantulga
4910273 0 0
G
Ganbaatar, Gurragchaa
4900928 0 0
G
Ganbaatar, Manaljav
4923081 0 0
G
Ganbaatar, Puntsag
4920651 0 0
G
Ganbat Batmagnai
4923308 0 0
G
Ganbat Dashtseren
4923260 0 0
G
Ganbat, Ganbaatar
4924606 0 0
G
Ganbat, Tserendorj
4920333 0 0
G
Ganbayar, Tsedendorj
4920732 0 0
G
Ganbold, Battulga
4923014 0 0
G
Galsandorj, Enkhchimeg
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gan-Erdene, Gantulga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gan-Erdene, Naranjargal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gan-Erdene, Sukhbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gan-erdene, Gankhuyag
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gan-erdene, Munkhbat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ganbaatar Munkhsaikhan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ganbaatar Tserennadmid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ganbaatar, Amingunj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ganbaatar, Erkhembayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ganbaatar, Gantulga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ganbaatar, Gurragchaa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ganbaatar, Manaljav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ganbaatar, Puntsag
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ganbat Batmagnai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ganbat Dashtseren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ganbat, Ganbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ganbat, Tserendorj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ganbayar, Tsedendorj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ganbold, Battulga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0