MAW Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lichakala Nicholas
20506430 0 0
L
Likaka Martin
20511256 0 0
L
Linje Tafadzwa
20503296 0 0
L
Linyena Christina
20502559 0 0
L
Lipenga Rebecca
20509820 0 0
L
Loiseau Marceau
20509391 0 0
L
Lombe Landman
20511299 0 0
L
Lone Landman
20509065 0 0
L
Longwe Beatrice
20502257 0 0
L
Longwe Themba
20504829 0 0
L
Loyd Kinita
20514204 0 0
L
Lucas Abissalao
20516037 0 0
L
Luciano Gravazio
20506295 0 0
L
Luhanga William
20514450 0 0
L
Luhanga, Andrew
205105000 0 0
L
Lumbani Banda
20500521 0 0
L
Lungu Misheck
20506465 0 0
L
Lungu Queen
20504586 0 0
L
Luntha Martin
20512660 0 0
L
Luntha Skia
20516371 0 0
L
Lichakala Nicholas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Likaka Martin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Linje Tafadzwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Linyena Christina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lipenga Rebecca
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Loiseau Marceau
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lombe Landman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lone Landman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Longwe Beatrice
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Longwe Themba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lucas Abissalao
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Luciano Gravazio
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Luhanga William
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Luhanga, Andrew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lumbani Banda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lungu Misheck
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Luntha Martin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0