MAW Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kondowe Stuart
20510977 0 0
K
Kondowe Wesley
20501382 0 0
K
Kukacha Frances
20515235 0 0
K
Kulani Ian Carter
20509081 0 0
K
Kulinji, Sheila
20503431 0 0
K
Kulshrestha Vansh
20506058 0 0
K
Kulshrestma Somesh Kumar
20506678 0 0
K
Kulshrestma Vansh
20506686 0 0
K
Kulupani Daniel
20511795 0 0
K
Kumanga Henry
20514212 0 0
K
Kumanga Mwayi
20514018 0 0
K
Kumwenda Ayanda
20504780 0 0
K
Kumwenda John Bosco
20501595 0 0
K
Kumwenda McDonald
20508395 0 0
K
Kumwenda Tinna
20504527 0 0
K
Kundaje Francis
20512651 0 0
K
Kung
20506570 0 0
K
Kung
20506562 0 0
K
Kung
20507348 0 0
K
Kuwamba Vipya
20504799 0 0
K
Kondowe Stuart
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kondowe Wesley
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kukacha Frances
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kulani Ian Carter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kulinji, Sheila
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kulshrestha Vansh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kulshrestma Somesh Kumar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kulshrestma Vansh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kulupani Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kumanga Henry
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kumanga Mwayi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kumwenda Ayanda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kumwenda John Bosco
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kumwenda McDonald
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kumwenda Tinna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kundaje Francis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuwamba Vipya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0